Trang chủ
Bình chọn:
3.2 trên 6 phiếu

Tiếng Anh 6 - Global Success

Unit 10: Our Houses in the Future

Giải bài tập Tiếng Anh 6 trang 41 A Closer Look 2 - Unit 10 Our Houses In The Future - Global Success - Kết nối tri thức. 1. Fill the blanks with will ('ll) or won't to make the sentences true for you.

Grammar - Unit 10 SGK Tiếng Anh 6 Global Success 

Future simple (Thì tương lai đơn)

1. Fill the blanks with will ('ll) or won't to make the sentences true for you.

(Điền vào chỗ trống bằng will ('ll) hoặc will để viết các câu đúng với bạn.)

Example: (Ví dụ)

I think I'll listen to music in the afternoon.

(Tôi nghĩ tôi sẽ nghe nhạc vào buổi chiều.)

1. I think I ...............  stay at home tonight.

2. My friends ...................  go to the library this afternoon.

3. My mum ................. make a cake today.

4. I ................ have an English test tomorrow.

5. Our family .................  move to the new house next week.

Bài giải:

1. I think I will stay at home tonight.

(Tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà tối nay.)

2. My friends won't go to the library this afternoon.

(Bạn bè của tôi sẽ không đến thư viện chiều nay.)

3. My mum won't make a cake today.

(Mẹ tôi sẽ không làm bánh hôm nay.)

4. I will have an English test tomorrow.

(Tôi sẽ có một bài kiểm tra tiếng Anh vào ngày mai.)

5. Our family won't move to the new house next week.

(Gia đình chúng tôi sẽ không chuyển đến ngôi nhà mới vào tuần tới.)

2. Complete the conversation with will ('ll) or won't.

(Hoàn thành cuộc trò chuyện với sẽ (ll) hoặc sẽ không.)

A: Oh, no. The dog ran away again!

B: Don't worry - he (1)  .......... come back.

A: Are you sure he (2) ................. ?

B: OK, he might not come back today. But I’m sure he (3) ............. come back tomorrow.

A: I don't believe you! He (4).............. come back. We (5) ...............  never see him again. I'm sure.

B: Oh, look ... Here he is!

Bài giải:

1. will (‘ll)

2. will (‘ll)

3. will (‘ll)

4. won’t

5. will (‘ll)

A: Oh, no. The dog ran away again!

(Ôi, không. Con chó lại bỏ đi rồi!)

B: Don't worry - he (1) will come back.

(Đừng lo lắng - nó sẽ quay lại.)

A: Are you sure he (2) will?

(Bạn có chắc nó sẽ làm như vậy không?)

B: OK, he might not come back today. But I’m sure he (3) will come back tomorrow.

(Được rồi, hôm nay nó có thể sẽ không quay về. Nhưng tôi chắc chắn nó sẽ quay về vào ngày mai.)

A: I don't believe you! He (4) won't come back. We (5) will never see him again. I'm sure.

(Tôi không tin! Nó sẽ không quay lại. Chúng ta sẽ không bao giờ gặp lại nó nữa. Tôi chắc chắn.)

B:  Oh, look ... Here he is!

(Ồ, nhìn kìa ... Nó đây rồi!)

3. Write sentences, using will ('ll) or won't and the words given.

(Viết câu, sử dụng will ('ll) hoặc won't và các từ cho sẵn.)

1. computer/do/housework

2. robot/water/flowers.

3. smart TV/cook/meals.

4. washing machine/iron/clothes

5. smartphone/take care/children

Bài giải:

1. A computer won’t help me to do my housework.

2. A robot will help me to water the flowers.

3. A smart TV won’t help me to cook meals.

4. A washing machine won’t help me to iron the clothes.

5. A smartphone won’t help me to take care of children.

Hướng dẫn dịch:

1. Một chiếc máy tính sẽ không giúp tôi làm việc nhà.

2.Một con rô bốt sẽ giúp tôi tưới hoa.

3. Một chiếc ti vi thông minh sẽ không giúp tôi nấu ăn.

4. Một chiếc máy giặt sẽ không giúp tôi ủi quần áo.

5. Một chiếc điện thoại thông minh sẽ không giúp bạn chăm sóc con cái.

4. Read the two poems. Tick T (True) of  F (False).

(Đọc hai bài thơ. Đánh dấu T (Đúng) của F (Sai).)

Bài giải:

1. T

2. T

3. F

4. F

5. T

6. F

Hướng dẫn dịch:

Trong tương lai

Chúng ta có thể đi nghỉ trên Mặt trăng.

Chúng ta có thể ở đó trong một thời gian dài.

Chúng ta có thể có một thời gian tuyệt vời.

Chúng ta có thể về nhà sớm.

Henry, 11 tuổi.

Trong tương lai

Chúng ta có thể sống với robot.

Chúng dọn dẹp nhà cửa của chúng ta.

Chúng có thể giặt quần áo của chúng ta.

Chúng có thể không nói chuyện với chúng ta.

Jenny, 12 tuổi.

5. Work in groups. Think about what you might do or have in the future. Share your ideas with your classmates.

(Làm việc nhóm. Suy nghĩ về những gì bạn có thể làm hoặc có trong tương lai. Chia sẻ ý tưởng của bạn với bạn học của bạn.)

Example:

I might have a smartphone to surf the internet.

(Tôi có thể có một chiếc điện thoại thông minh để lướt internet.)

Bài giải:

- I might have a helicopter to travel around the world.

(Tôi có thể có một chiếc trực thăng để đi du lịch vòng quanh thế giới.)

- I might have a robot to help me to do homework.

(Tôi có thể có một robot để giúp tôi làm bài tập về nhà.)

- I might have a remote control to control all the appliances in my house.

(Tôi có thể có một điều khiển từ xa để điều khiển tất cả các thiết bị trong nhà của mình.)


Giaibaitap.me

Góp ý - Báo lỗi

Vấn đề em gặp phải là gì ?

Hãy viết chi tiết giúp Giaibaitap.me