Trang chủ
Loigiaihay.com 2019

Đã cập nhật bản mới với lời giải dễ hiểu và giải thêm nhiều sách

Xem ngay
Bình chọn:
5 trên 1 phiếu

Giải bài tập Tiếng anh 3 - Thí điểm

Unit 9: What colour is it? - Nó màu gì

Bài 5: Read and complete. (Đọc và hoàn thành câu) (1) green (2) desk (3) they (4) pens (5) colour Đây là chiếc cặp của tôi. Nó màu xanh lá cây. Đó là chiếc bàn học của tôi. Nó màu nâu. Đây là những quyển sách của tôi. Chúng màu xanh da trời. Đó là những cây viết của tôi. Chúng màu đen. Và chiếc cặp của bạn màu gì? Bài 6: Project. (Đề án/Dự án)

Lesson 3 (Bài học 3)

Bài 1: Listen and repeat. (Nghe và lặp lại).

Click tại đây để nghe:

i           it          What colour is it? Nó màu gì?

o          orange  It's orange. Nó màu cam.

Bài 2: Listen and write. (Nghe và viết).

Click tại đây để nghe:

1. it     2. orange

Audio script

1. It is my school bag.

2. My favourite colour is orange.

Bài 3: Let’s chant. (Nào chúng ta cùng ca hát).

Click tại đây để nghe:

What colour is it?

What colour is it?                It's red. It's red.

What colour is it?                It's green. It's green.

What colour is it?                It's orange. It's orange.

What colour are they? They're blue. They're blue.

What colour are they? They're brown. They're brown.

What colour are they? They're black. They're black.

Nó màu gì?

Nó màu gì? Nó màu đỏ. Nó màu dỏ.

Nó màu gì? Nó màu xanh lá. Nó màu xanh lá.

Nó màu gì? Nó màu cam. Nó màu cam.

Chúng màu gì? Chúng màu xanh da trời. Chúng màu xanh da trời.

Chúng màu gì? Chúng màu nâu. Chúng màu nâu.

Chúng màu gì? Chúng màu đen. Chúng màu đen.

Bài 4: Read and match. (Đọc và nối)

1 - c Is that your school bag? - Yes, it is.

2  - d What colour is it? - It's black.

3  - a Are these your rubbers? - Yes, they are.

4  - b What colour are they? - They're green.

Bài 5: Read and complete. (Đọc và hoàn thành câu)

(1) green (2) desk (3) they (4) pens (5) colour

Đây là chiếc cặp của tôi. Nó màu xanh lá cây. Đó là chiếc bàn học của tôi. Nó màu nâu. Đây là những quyển sách của tôi. Chúng màu xanh da trời. Đó là những cây viết của tôi. Chúng màu đen. Và chiếc cặp của bạn màu gì?

Bài 6: Project. (Đề án/Dự án)

Tô màu cầu vồng. Nói về chúng cho các bạn nghe.

Giaibaitap.me

Góp ý - Báo lỗi

Vấn đề em gặp phải là gì ?

Hãy viết chi tiết giúp Giaibaitap.me

  • Vocabulary - Từ vựng - Unit 10 SGK Tiếng Anh 3 thí điểm

    Tổng hợp Từ vựng (Vocabulary) có trong Unit 10 SGK tiếng anh 3 mới

  • Ngữ pháp - Unit 10 What do you do at break time?

    Sports (môn thể thao), play (chơi) là động từ thường làm động từ chính trong câu nên khi đặt câu hỏi ta phải mượn trợ động từ (do/ does) cho động từ play. Tùy thuộc vào chủ ngữ (S). Nếu chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít (she/ he/ it hay danh từ số ít) ta mượn trợ động từ là "does". Còn nếu chủ ngữ ở số nhiều (you/ they hay danh từ số nhiều) ta mượn trợ động từ "do".

  • Lesson 1 - Unit 10 trang 64, 65 SGK Tiếng Anh lớp 3 thí điểm

    Bài 5: Read and write. (Đọc và viết). Xin chào. Mình tên là Nam. Đây là những người bạn của mình, Quân, Mai, Linda, Tony và Phong. Vào giờ giải lao, chúng mình chơi những trò chơi và môn thể thao khác nhau. Quân và mình chơi cờ. Mai và Phong chơi bóng bàn. Linda và Tony chơi cầu lông.

  • Lesson 2 - Unit 10 trang 66, 67 SGK Tiếng Anh lớp 3 thí điểm

    Lesson 2 (Bài học 2) Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại). a) Do you like badminton, Linda? Bạn có thích cầu lông không Linda? Yes, I do.Vâng, tôi thích.