Trang chủ
Loigiaihay.com 2019

Đã cập nhật bản mới với lời giải dễ hiểu và giải thêm nhiều sách

Xem ngay
Bình chọn:
5 trên 1 phiếu

Giải bài tập Tiếng Anh 4 - Thí điểm

Unit 18: What's your phone number?

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 4 mới unit 18

UNIT 18. WHAT'S YOUR PHONE NUMBER?

- birthday present: quà sinh nhật

- complete: hoàn thành

- countryside: vông thôn, vùng quê

- enjoy: thưởng thức, hưởng

- free: rảnh rỗi

- go fishing: đi câu cá

- go for pinic: đi píc-níc, đi dã ngoại

- go for walk: đi dạo bộ

- go skating: đi trượt ba-tanh/trượt băng

- invite: mời

- mobile phone: điện thoại di động

- photograph: ảnh

- repeat: nhắc lại

Giaibaitap.me


Góp ý - Báo lỗi

Vấn đề em gặp phải là gì ?

Hãy viết chi tiết giúp Giaibaitap.me